- Emojiguide.com
- Nhóm Unicode
- Biểu Tượng
- Alphanum
Alphanum Emoji
Nhóm phụ Alphanum tập hợp 39 emoji trong Biểu Tượng nhóm Unicode.
- 🔤 nhập chữ cái la tinh
- 🆎 nút AB (nhóm máu)
- 🅱️ nút B (nhóm máu)
- 🆑 nút CL
- 🆓 nút FREE
- ℹ️ thông tin
- 🆔 nút ID
- Ⓜ️ chữ M trong vòng tròn
- 🆕 nút NEW
- 🆖 nút NG
- 🆗 nút OK
- 🅿️ nút P
- 🆘 nút SOS
- 🆙 nút UP!
- 🆚 nút VS
- 🈁 nút Tiếng Nhật “tại đây”
- 🈂️ nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
- 🈶 nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
- 🈯 nút Tiếng Nhật “đặt trước”
- 🉐 nút Tiếng Nhật “mặc cả”
- 🈹 nút Tiếng Nhật “giảm giá”
- 🈚 nút Tiếng Nhật “miễn phí”
- 🈲 nút Tiếng Nhật “bị cấm”
- 🉑 nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
- 🈸 nút Tiếng Nhật “đơn xin”
- 🈴 nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
- 🈳 nút Tiếng Nhật “còn trống”
- ㊗️ nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
- ㊙️ nút Tiếng Nhật “bí mật”
- 🈵 nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
- 🅾️ nút O (nhóm máu)
- 🈺 nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
- 🈷️ nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
- 🔣 nhập biểu tượng
- 🔢 nhập số
- 🔠 nhập chữ hoa la tinh
- 🔡 nhập chữ thường la tinh
- 🆒 nút COOL
- 🅰️ nút A (nhóm máu)
Từ khóa liên quan
Các biểu tượng cảm xúc trong nhóm phụ này thường được mô tả bằng các từ khóa sau: