143 Emoji

2 emoji được gắn thẻ 143 trong dự án Unicode CLDR chính thức. Nhấp vào bất kỳ biểu tượng cảm xúc nào để xem ý nghĩa, sao chép-dán và hiển thị theo từng nền tảng.

Từ khóa '143' là cách viết tắt trên internet cho 'I love you' — các chữ số đếm số chữ cái trong mỗi từ (1-4-3). Các biểu tượng cảm xúc được gắn thẻ với từ khóa này tạo thành một bộ biểu tượng trìu mến được tuyển chọn: 😍 mặt cười với mắt hình trái tim, 😘 mặt thổi nụ hôn, 😗 mặt hôn, 😚 mặt hôn với mắt nhắm, 😙 mặt hôn với mắt cười, 💘 trái tim có mũi tên, 💖 trái tim lấp lánh, 💓 trái tim đang đập, và các biến thể tương tự. Cách viết tắt này có từ thời mã số máy nhắn tin và AOL Instant Messenger và vẫn xuất hiện trong văn hóa nhắn tin K-pop và Philippines. Sử dụng các biểu tượng cảm xúc này khi bạn muốn nói 'I love you' mà không cần viết ra.

Các biểu tượng cảm xúc thường được hỏi về 143

'143' là 'I love you' đến từ đâu?

Mã số này có từ thời kỳ máy nhắn tin (thập niên 1990), khi màn hình hạn chế khiến các mã số trở nên hữu ích. Người giữ ngọn hải đăng tại Căn cứ Không quân Minot ở Massachusetts thường được cho là đã nháy '143' bằng mã Morse như một tín hiệu tình yêu vào những năm 1890, mặc dù nguồn gốc đó vẫn còn gây tranh cãi.

143 có còn được sử dụng ngày nay không?

Có — đặc biệt là ở Philippines, nơi nó là tiếng lóng nhắn tin chính thống, và trong các cộng đồng người hâm mộ K-pop. Bài hát '143' của thần tượng K-pop Henry Lau đã giúp hồi sinh nó. Gen Z phương Tây phần lớn sử dụng ILY thay thế, nhưng 143 vẫn tồn tại như một lựa chọn thay thế bí ẩn và thân mật hơn.

Thêm biểu tượng cảm xúc như 143

Khớp vector theo ý nghĩa — cách dùng hoặc cảm xúc tương tự.

Từ khóa liên quan

Người đọc 143 cũng duyệt:

yêu trái tim mắt