Up Emoji

1 biểu tượng cảm xúc được gắn thẻ up trong dự án Unicode CLDR chính thức. Nhấp vào bất kỳ biểu tượng cảm xúc nào để xem ý nghĩa, sao chép-dán và hiển thị theo từng nền tảng.

Biểu tượng cảm xúc 'lên' bao gồm mọi thứ chỉ hoặc di chuyển lên trên — 🧗 người leo núi, 🍳 nấu ăn (với chuyển động chảo lên), 🧣 khăn quàng (quấn lên), 🧥 áo khoác (mặc lên), 📄 trang hướng lên, 📈 biểu đồ tăng, 🔝 mũi tên TOP, 🔼 nút lên, ⏫ nút lên nhanh, ⬆ mũi tên lên, 🆙 nút UP!, và cử chỉ liên quan 👆 mu bàn tay chỉ lên. Từ khóa bao gồm một bộ rộng các chỉ báo chuyển động và hướng. Sử dụng chúng cho các chú thích "lên cấp", biểu đồ tăng trưởng, bài đăng leo núi/đi bộ đường dài, và lời kêu gọi "nhìn lên" phổ biến cho những thứ cao hơn trong luồng.

Các biểu tượng cảm xúc thường được hỏi về up

Tôi nên sử dụng biểu tượng cảm xúc 'lên' nào cho biểu đồ đi lên?

📈 biểu đồ tăng là biểu tượng phổ biến cho sự tăng trưởng, lợi nhuận hoặc xu hướng tích cực — được sử dụng nhiều trong tài chính, kinh doanh và thể hình. Ngược lại là 📉 biểu đồ giảm. Đối với sự tăng trưởng trừu tượng không có biểu đồ cụ thể, 🚀 tên lửa hoặc 🔝 mũi tên TOP có thể là lựa chọn thay thế.

🆙 nút UP! dùng để làm gì?

🆙 là một huy hiệu có nhãn ban đầu từ biểu tượng cảm xúc của nhà mạng Nhật Bản, được sử dụng để đánh dấu nội dung 'nâng cấp', 'lên cấp' hoặc 'mới có sẵn'. Nó chủ yếu mang tính trang trí trong chat hiện đại — hầu hết mọi người chỉ gõ 'lên cấp 🚀' thay vào đó. Nó vẫn xuất hiện trong các bối cảnh game retro hoặc RPG.

Thêm biểu tượng cảm xúc như up

Khớp vector theo ý nghĩa — cách dùng hoặc cảm xúc tương tự.

Từ khóa liên quan

Người đọc up cũng duyệt:

đỏ xuống đầu mặt hình học mũi tên