- Emojiguide.com
- Phiên bản Unicode
- Unicode 1.1
Tất cả emoji Unicode 1.1
79 emoji được giới thiệu trong Unicode 1.1 vào 1993. Duyệt danh sách đầy đủ bên dưới — nhấp vào bất kỳ emoji nào để xem ý nghĩa, nút sao chép-dán, mã điểm và thiết kế trên từng nền tảng.
- ✈️máy bay
- ♒cung Bảo Bình
- ♈cung Bạch Dương
- ☣️nguy hiểm sinh học
- ✒️ngòi bút đen
- ▪️hình vuông nhỏ màu đen
- ♋cung Cự Giải
- ♑cung Ma Kết
- ☑️hộp kiểm có dấu chọn
- ✔️dấu chọn
- ♟️quân tốt
- Ⓜ️chữ M trong vòng tròn
- ☁️đám mây
- ♣️bộ nhép
- ☄️sao chổi
- ©️bản quyền
- ♦️bộ rô
- ‼️hai dấu chấm than
- ↙️mũi tên xuống bên trái
- ↘️mũi tên xuống bên phải
- ✴️ngôi sao tám cánh
- ✳️dấu hoa thị tám cánh
- ✉️phong bì
- ♀️ký hiệu nữ
- ☹️mặt cau mày
- ♊cung Song Tử
- ❣️dấu chấm than hình trái tim đậm
- ♥️bộ cơ
- ♨️suối nước nóng
- ⌛đồng hồ cát đã chảy hết
- ☝️ngón trỏ chỉ lên trên
- ㊗️nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
- ㊙️nút Tiếng Nhật “bí mật”
- ⌨️bàn phím
- ✝️thánh giá la-tinh
- ↪️mũi tên trái cong sang phải
- ↔️mũi tên trái phải
- ♌cung Sư Tử
- ♎cung Thiên Bình
- ♂️ký hiệu nam
- ✖️dấu nhân
- ☦️thập giá chính thống giáo
- ☮️biểu tượng hòa bình
- ✏️bút chì
- ♓cung Song Ngư
- ▶️nút phát
- ☢️phóng xạ
- ❤️trái tim màu đỏ
- ®️đã đăng ký
- ◀️nút tua lại
- ➡️mũi tên phải
- ↩️mũi tên phải cong sang trái
- ♐cung Nhân Mã
- ✂️kéo
- ♏cung Bọ Cạp
- ☠️đầu lâu xương chéo
- ☺️mặt cười
- ❄️bông tuyết
- ☃️người tuyết
- ♠️bộ bích
- ❇️lấp lánh
- ☪️sao và trăng lưỡi liềm
- ✡️ngôi sao sáu cánh
- ☀️mặt trời
- ♉cung Kim Ngưu
- ☎️điện thoại bàn
- ™️nhãn hiệu
- ☂️cái ô
- ↕️mũi tên lên xuống
- ↖️mũi tên lên bên trái
- ↗️mũi tên lên bên phải
- ✌️tay chiến thắng
- ♍cung Xử Nữ
- ⌚đồng hồ đeo tay
- 〰️dấu gạch ngang lượn sóng
- ☸️pháp luân
- ▫️hình vuông nhỏ màu trắng
- ✍️bàn tay đang viết
- ☯️âm dương